Cách dùng "二王子还活着的证据" (èr wáng zǐ hái huó zhe de zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
二王子还活着的证据
ta cũng lấy được chứng cứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:17
hái还
méi没
lái来
de得
jí及
gào告
sù诉
gāo高
fù副
shǐ使
“Vẫn chưa kịp nói cho Cao phó sứ,”
LINE 0221:20
PLAYING SCENEèr二
wáng王
zǐ子
hái还
huó活
zhe着
de的
zhèng证
jù据
“ta cũng lấy được chứng cứ”
LINE 0321:23
yě也
yǐ已
jīng经
ná拿
dào到
le了
“nhị vương tử còn sống rồi.”
Show Information