Cách dùng "江到海向来与我不睦" (jiāng dào hǎi xiàng lái yǔ wǒ bù mù) trong hội thoại tiếng Trung
江到海向来与我不睦
Giang Đáo Hải xưa nay bất hòa với ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:22
wǒ我
yě也
xī希
wàng望
wǒ我
men们
shì是
cāi猜
cuò错
le了
“Ta cũng hy vọng là chúng ta đoán sai.”
LINE 0231:24
PLAYING SCENEjiāng江
dào到
hǎi海
xiàng向
lái来
yǔ与
wǒ我
bù不
mù睦
“Giang Đáo Hải xưa nay bất hòa với ta.”
LINE 0331:26
zì自
wǒ我
tí提
chū出
gè各
zhōu州
fǔ府
yù御
shǐ史
“Từ khi ta đề xuất các châu phủ cử ngự sử”
Show Information