Cách dùng "井蛙不可以语于海者" (jǐng wā bù kě yǐ yǔ yú hǎi zhě) trong hội thoại tiếng Trung
井蛙不可以语于海者
ếch ngồi đáy giếng không thể bàn chuyện biển cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:42
èr二
wáng王
zǐ子
“Nhị vương tử,”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEjǐng井
wā蛙
bù不
kě可
yǐ以
yǔ语
yú于
hǎi海
zhě者
“ếch ngồi đáy giếng không thể bàn chuyện biển cả.”
LINE 0310:46
nín您
yī一
lù路
nì逆
shuǐ水
xíng行
zhōu舟
lì历
jìn尽
jiān艰
xiǎn险
“Ngài chèo thuyền ngược dòng, trải qua bao khó khăn gian khổ,”
Show Information