Cách dùng "京兆府与他们有勾结" (jīng zhào fǔ yǔ tā men yǒu gōu jié) trong hội thoại tiếng Trung

jīngzhàomenyǒugōujié

Phủ kinh triệu câu kết với bọn họ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:55
shì
shuō

Ý ngài là…

LINE 0230:56
PLAYING SCENE
jīng
zhào
men
yǒu
gōu
jié

Phủ kinh triệu câu kết với bọn họ.

LINE 0331:18
jīng
zhào
nán
zhào
gōu
jié

Phủ kinh triệu câu kết với Nam Triệu ư?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E21
Timestamp30:56
TMDB ID124595