Cách dùng "可能已经金蝉脱壳" (kě néng yǐ jīng jīn chán tuō qiào) trong hội thoại tiếng Trung
可能已经金蝉脱壳
(có lẽ đã ve sầu thoát xác.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:19
ér而
shǐ始
zuò作
yǒng俑
zhě者
yòu祐
chén辰
ān安
“(Mà kẻ chủ mưu Hựu Thần An)”
LINE 0200:22
PLAYING SCENEkě可
néng能
yǐ已
jīng经
jīn金
chán蝉
tuō脱
qiào壳
“(có lẽ đã ve sầu thoát xác.)”
LINE 0300:24
wǒ我
shě舍
mìng命
yě也
yào要
hù护
chǔ楚
chǔ楚
zhōu周
quán全
“(Dù có liều mạng thì ta cũng phải bảo vệ Sở Sở chu toàn.)”
Show Information