Cách dùng "可能已经金蝉脱壳" (kě néng yǐ jīng jīn chán tuō qiào) trong hội thoại tiếng Trung

néngjīngjīnchántuōqiào

(có lẽ đã ve sầu thoát xác.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:19
ér
shǐ
zuò
yǒng
zhě
yòu
chén
ān

(Mà kẻ chủ mưu Hựu Thần An)

LINE 0200:22
PLAYING SCENE
néng
jīng
jīn
chán
tuō
qiào

(có lẽ đã ve sầu thoát xác.)

LINE 0300:24
shě
mìng
yào
chǔ
chǔ
zhōu
quán

(Dù có liều mạng thì ta cũng phải bảo vệ Sở Sở chu toàn.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E21
Timestamp00:22
TMDB ID124595