Cách dùng "没准是你们弄死他之前得到的" (méi zhǔn shì nǐ men nòng sǐ tā zhī qián dé dào de) trong hội thoại tiếng Trung
没准是你们弄死他之前得到的
có khi là có được trước khi các ngươi giết hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
hé何
shí时
chū出
xiàn现
dōu都
bù不
zhī知
dào道
“xuất hiện lúc nào còn không biết,”
LINE 0222:16
PLAYING SCENEméi没
zhǔn准
shì是
nǐ你
men们
nòng弄
sǐ死
tā他
zhī之
qián前
dé得
dào到
de的
“có khi là có được trước khi các ngươi giết hắn.”
LINE 0322:19
bù布
tiáo条
shàng上
de的
xuè血
jì迹
yī一
yàn验
biàn便
zhī知
“Vết máu trên vải thì kiểm tra là biết.”
Show Information