Cách dùng "那些刺史早就想将我拉下台" (nà xiē cì shǐ zǎo jiù xiǎng jiāng wǒ lā xià tái) trong hội thoại tiếng Trung
那些刺史早就想将我拉下台
mấy thứ sử kia đã sớm muốn kéo ta xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:28
gè各
dì地
wèi为
guān官
hòu后
“đến các nơi làm quan,”
LINE 0231:30
PLAYING SCENEnà那
xiē些
cì刺
shǐ史
zǎo早
jiù就
xiǎng想
jiāng将
wǒ我
lā拉
xià下
tái台
“mấy thứ sử kia đã sớm muốn kéo ta xuống.”
LINE 0331:32
jiāng江
dào到
hǎi海
yǔ与
tā他
men们
zǒu走
dé得
hěn很
jìn近
“Giang Đáo Hải qua lại rất gần gũi với bọn họ.”
Show Information