Cách dùng "那这也不行那也不行" (nà zhè yě bù xíng nà yě bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
那这也不行那也不行
Thế này không được, thế kia cũng không được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:38
nǐ你
biàn便
shù束
shǒu手
wú无
cè策
“con sẽ bó tay chịu chết.”
LINE 0239:40
PLAYING SCENEnà那
zhè这
yě也
bù不
xíng行
nà那
yě也
bù不
xíng行
“Thế này không được, thế kia cũng không được.”
LINE 0339:42
fù父
wáng王
nín您
zhī之
qián前
hái还
ràng让
ér儿
chén臣
“Thế thì trước đây phụ vương còn bảo nhi thần”
Show Information