Cách dùng "你竟然敢耍我你" (nǐ jìng rán gǎn shuǎ wǒ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你竟然敢耍我你
Ngươi lại dám chơi ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:26
zhè这
me么
chòu臭
a啊
“Thối quá.”
LINE 0213:28
PLAYING SCENEnǐ你
jìng竟
rán然
gǎn敢
shuǎ耍
wǒ我
nǐ你
“Ngươi lại dám chơi ta.”
LINE 0313:31
zhè这
zì字
tiáo条
zěn怎
me么
zài在
nǐ你
shǒu手
shàng上
a啊
“Sao mảnh giấy này lại ở trong tay ngài?”
Show Information