Cách dùng "你竟然敢耍我你" (nǐ jìng rán gǎn shuǎ wǒ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jìngrángǎnshuǎ

Ngươi lại dám chơi ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:26
zhè
me
chòu
a

Thối quá.

LINE 0213:28
PLAYING SCENE
jìng
rán
gǎn
shuǎ

Ngươi lại dám chơi ta.

LINE 0313:31
zhè
tiáo
zěn
me
zài
shǒu
shàng
a

Sao mảnh giấy này lại ở trong tay ngài?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E21
Timestamp13:28
TMDB ID124595