Cách dùng "你们夫妻二人给我玩了一出戏" (nǐ men fū qī èr rén gěi wǒ wán le yì chū xì) trong hội thoại tiếng Trung
你们夫妻二人给我玩了一出戏
Vợ chồng hai ngươi diễn một màn kịch với ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:53
hǎo好
a啊
“Hay lắm.”
LINE 0216:55
PLAYING SCENEnǐ你
men们
fū夫
qī妻
èr二
rén人
gěi给
wǒ我
wán玩
le了
yì一
chū出
xì戏
“Vợ chồng hai ngươi diễn một màn kịch với ta,”
LINE 0316:58
ná拿
wǒ我
dāng当
hóu猴
shuǎ耍
shì是
ba吧
“giỡn mặt ta đúng không?”
Show Information