Cách dùng "你们之前要求做的" (nǐ men zhī qián yāo qiú zuò de) trong hội thoại tiếng Trung

menzhīqiányāoqiúzuòde

Những việc trước kia mấy người yêu cầu,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
zěn
me
le

Chàng ấy làm sao?

LINE 0235:26
PLAYING SCENE
men
zhī
qián
yāo
qiú
zuò
de

Những việc trước kia mấy người yêu cầu,

LINE 0335:28
dōu
jìn
zuò
le
ya

ta đều đã cố gắng làm cả rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E21
Timestamp35:26
TMDB ID124595