Cách dùng "你们之前要求做的" (nǐ men zhī qián yāo qiú zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
你们之前要求做的
Những việc trước kia mấy người yêu cầu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
tā他
zěn怎
me么
le了
“Chàng ấy làm sao?”
LINE 0235:26
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhī之
qián前
yāo要
qiú求
zuò做
de的
“Những việc trước kia mấy người yêu cầu,”
LINE 0335:28
wǒ我
dōu都
jìn尽
lì力
qù去
zuò做
le了
ya呀
“ta đều đã cố gắng làm cả rồi.”
Show Information