Cách dùng "你却在这儿私自动手" (nǐ què zài zhè ér sī zì dòng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你却在这儿私自动手
ngươi lại tự ý ra tay ở đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:49
bì陛
xià下
mìng命
nǐ你
zài在
cǐ此
kān看
shǒu守
“Bệ hạ lệnh ngươi trông coi ở đây,”
LINE 0216:51
PLAYING SCENEnǐ你
què却
zài在
zhè这
ér儿
sī私
zì自
dòng动
shǒu手
“ngươi lại tự ý ra tay ở đây.”
LINE 0316:53
hǎo好
a啊
“Hay lắm.”
Show Information