Cách dùng "你听到没有" (nǐ tīng dào méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你听到没有
Chàng đã nghe thấy chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:04
bié别
bèi被
wài外
fàng放
le了
cái才
shì是
zhèng正
jīng经
“đừng để bị điều đi xa mới là quan trọng.”
LINE 0229:10
PLAYING SCENEnǐ你
tīng听
dào到
méi没
yǒu有
“Chàng đã nghe thấy chưa?”
LINE 0329:12
wǒ我
tīng听
zhe着
le了
tīng听
zhe着
le了
“Ta nghe rồi, nghe rồi,”
Show Information