Cách dùng "你这分明就是在诬陷" (nǐ zhè fēn míng jiù shì zài wū xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
你这分明就是在诬陷
rõ ràng ông đang vu cáo hãm hại ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:47
jǐng景
gé阁
lǎo老
“Cảnh các lão,”
LINE 0214:48
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
fēn分
míng明
jiù就
shì是
zài在
wū诬
xiàn陷
“rõ ràng ông đang vu cáo hãm hại ta.”
LINE 0314:50
xíng行
le了
“Thôi,”
Show Information