Cách dùng "娘在黔州有门远亲" (niáng zài qián zhōu yǒu mén yuǎn qīn) trong hội thoại tiếng Trung
娘在黔州有门远亲
(Mẹ có họ hàng xa ở Kiềm Châu,)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:45
niáng娘
jiù就
sòng送
nǐ你
zǒu走
“mẹ sẽ đưa con đi.”
LINE 0209:47
PLAYING SCENEniáng娘
zài在
qián黔
zhōu州
yǒu有
mén门
yuǎn远
qīn亲
“(Mẹ có họ hàng xa ở Kiềm Châu,)”
LINE 0309:50
xiān先
jiāng将
nǐ你
sòng送
qù去
dài待
shàng上
jǐ几
nián年
“(đưa con tới đó ở tạm vài năm trước.)”
Show Information