Cách dùng "却没能护他周全" (què méi néng hù tā zhōu quán) trong hội thoại tiếng Trung
却没能护他周全
lại không thể bảo vệ huynh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:38
zhè这
shì是
wǒ我
yòng用
dì第
yī一
fèn份
yuè月
qián钱
wèi为
tā他
qiú求
de的
“Đây là bùa ta xin cho huynh ấy bằng tiền lương tháng đầu tiên,”
LINE 0226:44
PLAYING SCENEquè却
méi没
néng能
hù护
tā他
zhōu周
quán全
“lại không thể bảo vệ huynh ấy.”
LINE 0326:50
duì对
tā他
ér而
yán言
“Với huynh ấy,”
Show Information