Cách dùng "人证物证齐全" (rén zhèng wù zhèng qí quán) trong hội thoại tiếng Trung
人证物证齐全
Nhân chứng, vật chứng đầy đủ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:05
tā他
péi赔
shàng上
le了
zì自
jǐ己
de的
xìng性
mìng命
“vì chứng cứ này.”
LINE 0223:17
PLAYING SCENErén人
zhèng证
wù物
zhèng证
qí齐
quán全
“Nhân chứng, vật chứng đầy đủ,”
LINE 0323:19
gāo高
fù副
shǐ使
kě可
hái还
yǒu有
bié别
de的
huà话
yào要
shuō说
“Cao phó sứ còn gì muốn nói không?”
Show Information