Cách dùng "身着异域服饰入了后衙" (shēn zhe yì yù fú shì rù le hòu yá) trong hội thoại tiếng Trung
身着异域服饰入了后衙
mặc trang phục dị vực đi vào hậu viện nha môn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:03
wǒ我
céng曾
jiàn见
yī一
nǚ女
zǐ子
“Ta từng thấy một nữ tử”
LINE 0238:05
PLAYING SCENEshēn身
zhe着
yì异
yù域
fú服
shì饰
rù入
le了
hòu后
yá衙
“mặc trang phục dị vực đi vào hậu viện nha môn.”
LINE 0338:08
dàn但
yīn因
tiān天
sè色
tài太
wǎn晚
“Nhưng trời tối quá”
Show Information