Cách dùng "所有人不得出入" (suǒ yǒu rén bù dé chū rù) trong hội thoại tiếng Trung
所有人不得出入
không ai được ra vào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:53
chá查
míng明
zhēn真
xiàng相
zhī之
qián前
“(Trời Quang Trăng Sáng) Trước khi điều tra rõ sự thật,”
LINE 0223:55
PLAYING SCENEsuǒ所
yǒu有
rén人
bù不
dé得
chū出
rù入
“không ai được ra vào.”
LINE 0324:32
gē哥
shì是
huō豁
shàng上
xìng性
mìng命
“Ca ca có liều mạng”
Show Information