Cách dùng "他圣眷正浓" (tā shèng juàn zhèng nóng) trong hội thoại tiếng Trung
他圣眷正浓
Hắn đang được lòng vua,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
tiān天
tiān天
gěi给
wǒ我
gǎo搞
bù不
jìn尽
de的
má麻
fán烦
“suốt ngày gây rắc rối không ngừng cho ta.”
LINE 0228:25
PLAYING SCENEtā他
shèng圣
juàn眷
zhèng正
nóng浓
“Hắn đang được lòng vua,”
LINE 0328:27
nǐ你
bì避
zhe着
diǎn点
jiù就
shì是
le了
“chàng tránh chút là được.”
Show Information