Cách dùng "他替我顶了罪" (tā tì wǒ dǐng le zuì) trong hội thoại tiếng Trung
他替我顶了罪
Hắn gánh tội thay ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:32
nǐ你
shì是
zài在
dān担
xīn心
jǐng景
yì翊
ba吧
“Chàng đang lo cho Cảnh Dực à?”
LINE 0211:34
PLAYING SCENEtā他
tì替
wǒ我
dǐng顶
le了
zuì罪
“Hắn gánh tội thay ta.”
LINE 0311:38
gāo高
luó罗
qiān迁
wèi为
dá达
mù目
dì的
“Để đạt được mục đích,”
Show Information