Cách dùng "天天给我搞不尽的麻烦" (tiān tiān gěi wǒ gǎo bù jìn de má fán) trong hội thoại tiếng Trung
天天给我搞不尽的麻烦
suốt ngày gây rắc rối không ngừng cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:19
dōu都
kuài快
chéng成
le了
gěi给
tā他
sān三
fǎ法
sī司
dōu兜
dǐ底
de的
le了
“sắp thành chỗ hốt rác cho Tam Pháp Ty rồi,”
LINE 0228:22
PLAYING SCENEtiān天
tiān天
gěi给
wǒ我
gǎo搞
bù不
jìn尽
de的
má麻
fán烦
“suốt ngày gây rắc rối không ngừng cho ta.”
LINE 0328:25
tā他
shèng圣
juàn眷
zhèng正
nóng浓
“Hắn đang được lòng vua,”
Show Information