Cách dùng "我把你当兄弟" (wǒ bǎ nǐ dāng xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
我把你当兄弟
Ta coi ngươi là huynh đệ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:24
nǐ你
hài害
sǐ死
le了
nà那
me么
duō多
wú无
gū辜
de的
rén人
“Ngươi hại chết nhiều người vô tội như vậy.”
LINE 0204:30
PLAYING SCENEwǒ我
bǎ把
nǐ你
dāng当
xiōng兄
dì弟
“Ta coi ngươi là huynh đệ,”
LINE 0304:34
nǐ你
“ngươi… lại lợi dụng ta,”
Show Information