Cách dùng "我都尽力去做了呀" (wǒ dōu jìn lì qù zuò le ya) trong hội thoại tiếng Trung
我都尽力去做了呀
ta đều đã cố gắng làm cả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:26
nǐ你
men们
zhī之
qián前
yāo要
qiú求
zuò做
de的
“Những việc trước kia mấy người yêu cầu,”
LINE 0235:28
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
jìn尽
lì力
qù去
zuò做
le了
ya呀
“ta đều đã cố gắng làm cả rồi.”
LINE 0335:30
kě可
wèi为
hé何
“Nhưng tại sao…”
Show Information