Cách dùng "我哥为了这份铁证" (wǒ gē wèi le zhè fèn tiě zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
我哥为了这份铁证
Ca ca ta đã hy sinh tính mạng mình
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
shǒu手
yìn印
hé和
jué绝
bǐ笔
xìn信
sòng送
huí回
“gửi vân tay và thư tuyệt mệnh về.”
LINE 0223:03
PLAYING SCENEwǒ我
gē哥
wèi为
le了
zhè这
fèn份
tiě铁
zhèng证
“Ca ca ta đã hy sinh tính mạng mình”
LINE 0323:05
tā他
péi赔
shàng上
le了
zì自
jǐ己
de的
xìng性
mìng命
“vì chứng cứ này.”
Show Information