Cách dùng "我哥知道此行凶险" (wǒ gē zhī dào cǐ xíng xiōng xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我哥知道此行凶险
Ca ca ta biết chuyến này nguy hiểm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:32
sòng送
huí回
lái来
de的
tiě铁
zhèng证
“từ chỗ của Hựu Thần An.”
LINE 0222:47
PLAYING SCENEwǒ我
gē哥
zhī知
dào道
cǐ此
xíng行
xiōng凶
xiǎn险
“Ca ca ta biết chuyến này nguy hiểm,”
LINE 0322:50
zǎo早
yǐ已
zuò做
hǎo好
le了
yù玉
shí石
jù俱
fén焚
de的
zhǔn准
bèi备
“sớm đã sẵn sàng để hy sinh.”
Show Information