Cách dùng "我听着了听着了" (wǒ tīng zhe le tīng zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
我听着了听着了
Ta nghe rồi, nghe rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:10
nǐ你
tīng听
dào到
méi没
yǒu有
“Chàng đã nghe thấy chưa?”
LINE 0229:12
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
zhe着
le了
tīng听
zhe着
le了
“Ta nghe rồi, nghe rồi,”
LINE 0329:15
yī一
qiè切
dōu都
tīng听
fū夫
rén人
de的
“tất cả nghe phu nhân hết.”
Show Information