Cách dùng "下毒案发生时" (xià dú àn fā shēng shí) trong hội thoại tiếng Trung
下毒案发生时
khi vụ án hạ độc xảy ra,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
kuàng况
qiě且
“Huống hồ”
LINE 0220:12
PLAYING SCENExià下
dú毒
àn案
fā发
shēng生
shí时
“khi vụ án hạ độc xảy ra,”
LINE 0320:14
yào药
sì肆
yǐ已
jīng经
zhuǎn转
shǒu手
“tiệm thuốc đã được sang nhượng xong.”
Show Information