Cách dùng "眼下我确实没有证据" (yǎn xià wǒ què shí méi yǒu zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
眼下我确实没有证据
Đúng là bây giờ ta không có chứng cứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:33
wǒ我
biàn便
yào要
rèn认
xià下
zhè这
mò莫
xū须
yǒu有
de的
zuì罪
míng名
ma吗
“ta đã phải nhận tội danh không tồn tại này à?”
LINE 0220:38
PLAYING SCENEyǎn眼
xià下
wǒ我
què确
shí实
méi没
yǒu有
zhèng证
jù据
“Đúng là bây giờ ta không có chứng cứ”
LINE 0320:40
zhèng证
míng明
cháng长
shòu寿
suǒ所
yán言
de的
zhēn真
jiǎ假
“chứng minh lời Trường Thọ nói là thật hay giả.”
Show Information