Cách dùng "在这唉声叹气的" (zài zhè āi shēng tàn qì de) trong hội thoại tiếng Trung
在这唉声叹气的
mà thở ngắn than dài ở đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:04
shén什
me么
dà大
shì事
a啊
“Chuyện gì to tát”
LINE 0228:06
PLAYING SCENEzài在
zhè这
āi唉
shēng声
tàn叹
qì气
de的
“mà thở ngắn than dài ở đây?”
LINE 0328:09
fū夫
rén人
lái来
le了
“Phu nhân đến rồi à?”
Show Information