Cách dùng "这是我用第一份月钱为他求的" (zhè shì wǒ yòng dì yī fèn yuè qián wèi tā qiú de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我用第一份月钱为他求的
Đây là bùa ta xin cho huynh ấy bằng tiền lương tháng đầu tiên,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:35
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Chàng biết không?”
LINE 0226:38
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
yòng用
dì第
yī一
fèn份
yuè月
qián钱
wèi为
tā他
qiú求
de的
“Đây là bùa ta xin cho huynh ấy bằng tiền lương tháng đầu tiên,”
LINE 0326:44
què却
méi没
néng能
hù护
tā他
zhōu周
quán全
“lại không thể bảo vệ huynh ấy.”
Show Information