Cách dùng "做个生意嘛" (zuò gè shēng yì ma) trong hội thoại tiếng Trung
做个生意嘛
Làm ăn mà,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
yī一
wú无
suǒ所
zhī知
“thì không hề hay biết.”
LINE 0220:04
PLAYING SCENEzuò做
gè个
shēng生
yì意
ma嘛
“Làm ăn mà,”
LINE 0320:06
hé何
zhì至
yú于
yào要
xì细
chá查
huǒ伙
jì计
de的
shēn身
shì世
bā八
zì字
ne呢
“làm gì đến nỗi phải điều tra rõ thân thế, bát tự của nhân viên?”
Show Information