Cách dùng "你要跟我妈离婚" (nǐ yào gēn wǒ mā lí hūn) trong hội thoại tiếng Trung
你要跟我妈离婚
Bố muốn ly hôn với mẹ con sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
13:21
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 省得她折腾不了我 天天来折腾你 离婚 | shěng de tā zhē teng bù liǎo wǒ tiān tiān lái zhē teng nǐ lí hūn | Đề phòng bà ấy không làm khó được bố, ngày nào cũng đến làm khó con. Ly hôn? |
| 2▶ | 你要跟我妈离婚 | nǐ yào gēn wǒ mā lí hūn | Bố muốn ly hôn với mẹ con sao? |
| 3 | 过不下去了 | guò bù xià qù le | Không thế sống chung được nữa. |
More Clips From Episode
Total 210 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
zhī qián gěi nǐ dǎ diàn huà nǐ yě bù jiēTrước đấy gọi điện cho bố bố cũng không bắt máy.

HSK 3
0:03s
méi gēn tā jiàn miàn nǐ wèi shén me zhù jiǔ diàn akhông có gặp mặt bà ấy. Tại sao bố lại ở khách sạn vậy?

HSK 3
0:03s
nǐ xiān gēn wǒ shuō shuō qù běi jīng de shì baCon nói với bố chuyện đi Bắc Kinh trước đi.

HSK 5
0:03s
wǒ qù běi jīng jiù shì yīn wèi diàn shì tái yǒu běi jīng bàn shì chùCon đi Bắc Kinh là vì đài truyền hình có văn phòng ở Bắc Kinh,

HSK 5
0:03s
lǐng dǎo yào dài liǎng gè rén liǎng nián jiù huí lái lenên cấp trên phải dẫn theo hai người, đi hai năm là về.

HSK 6
0:03s
wǒ hé nǐ mā lí hūn nǐ zhèng hǎo chū qù bì yī bìBố và mẹ con ly hôn, vừa hay con đi nơi khác để tránh mặt.

HSK 7
0:03s
yào bú shì mǎi fáng zhè shì wǒ hái zhēn néng còu hé zhe guòNếu không phải vì chuyện mua nhà, bố thật sự có thể sống tạm bợ cho qua.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ suàn shì áo chū tóu le hái néng pǎo qù běi jīngBây giờ con cũng được xem là đã thành công, còn có thể đến Bắc Kinh,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì nǐ hái xiǎo wèi le nǐ wǒ yě bú huì líNếu con còn nhỏ, vì con bố cũng sẽ không ly hôn,








