Cách dùng "干什么 你给我下去" (gàn shén me nǐ gěi wǒ xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

gànshénme gěixià

Làm gì đấy Anh xuống ngay cho tôi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:12
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我都没骂你wǒ dōu méi mà nǐTôi còn chưa mắng anh.
2干什么 你给我下去gàn shén me nǐ gěi wǒ xià qùLàm gì đấy Anh xuống ngay cho tôi
3给我下去 干吗呢你这是 这什么地方gěi wǒ xià qù gàn má ne nǐ zhè shì zhè shén me dì fāngXuống ngay Anh đang làm cái gì thế này Đây là chỗ nào

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
不是 老刘 我又掉链子了 你给我修一下啊
HSK 4
0:03s
bú shì lǎo liú wǒ yòu diào liàn zi le nǐ gěi wǒ xiū yī xià aKhông, lão Lưu Tôi lại tuột xích rồi Ông sửa giúp tôi cái