Cách dùng "地震了 地震了" (dì zhèn le dì zhèn le) trong hội thoại tiếng Trung
地震了 地震了
dì zhèn le dì zhèn le
Động đất rồi! Động đất rồi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
39:51
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 地震了 | dì zhèn le | Động đất rồi! |
| 2▶ | 地震了 地震了 | dì zhèn le dì zhèn le | Động đất rồi! Động đất rồi! |
| 3 | 一九七六年七月二十八日凌晨 地动山摇 | yī jiǔ qī liù nián qī yuè èr shí bā rì líng chén dì dòng shān yáo | Rạng sáng ngày 28/7/1976, trời rung đất chuyển, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ jiù wǎn shàng gàn shá qù le gāng cái chī miàn dōu méi jiàn zhe tāTối nay cậu em đi đâu vậy? Lúc ăn mì không thấy ổng đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gēn sān yuán wǒ liǎ dòu fǔ zhǔ jiǔ lùn yīng xióngTôi với Sanyuan hai đứa nhắm đậu uống rượu luận anh hùng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Cô bé Giày Trắng sao lại ở chỗ anh được?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yú lì píng shì bú shì nǐ de wǒ wén guò le bú shì nǐ deDư Lệ Bình, của cậu đúng không? Tôi ngửi rồi, không phải của cậu.

HSK 5
0:03s
chòu sǐ le kuài chū qù ba chòu sǐ leThối chết đi được. Mau ra ngoài đi! Thối chết đi được.