Cách dùng "放心 一定会的" (fàng xīn yí dìng huì de) trong hội thoại tiếng Trung

fàngxīn dìnghuìde

Yên tâm, nhất định sẽ vậy

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
13:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1多多关照我的妻子duō duō guān zhào wǒ de qī zǐChăm sóc vợ tôi giúp nhé
2放心 一定会的fàng xīn yí dìng huì deYên tâm, nhất định sẽ vậy
3你呀 出了门nǐ ya chū le ménAnh đó, ra khỏi cửa

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 6 of 10)
姐姐在哪儿呢
HSK 1
0:03s
jiě jiě zài nǎ ér neChị đang ở đâu nhỉ?

你舅就是能行啊
HSK 4
0:03s
nǐ jiù jiù shì néng xíng aCậu con đúng là tài giỏi thật.

说让考上就考上咧
HSK 2
0:03s
shuō ràng kǎo shàng jiù kǎo shàng liěBảo thi đỗ là thi đỗ luôn.

也是吃商品粮的城里人咧
HSK 1
0:03s
yě shì chī shāng pǐn liáng de chéng lǐ rén liěcũng là người thành phố ăn lương rồi.

这在咱九岩沟可是头一个呢
HSK 3
0:03s
zhè zài zán jiǔ yán gōu kě shì tóu yí gè neỞ Cửu Nham Câu mình là người đầu tiên đó.

这娃哭的 来 来 来 来 来 来
HSK 3
0:03s
zhè wá kū de lái lái lái lái lái láiĐứa bé này khóc kìa. Lại đây, lại đây. Lại đây nào.

走 走 走 走 走 走 来 来
HSK 2
0:03s
zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu lái láiĐi, đi nào. Đi thôi, đi thôi. Lại đây.

看 看 看 看看 这是
HSK 1
0:03s
kàn kàn kàn kàn kàn zhè shìXem, xem nào. Xem xem, đây này.

你们这是干啥呢 练功
HSK 3
0:03s
nǐ men zhè shì gàn shá ne liàn gōngMấy đứa làm gì vậy? Tập công đó.

那你学会唱戏没有 没有
HSK 6
0:03s
nà nǐ xué huì chàng xì méi yǒu méi yǒuVậy con học hát được chưa? Chưa ạ.

每天早上跟吆喝驴似的 乱吼哩
HSK 7
0:03s
měi tiān zǎo shàng gēn yāo hē lǘ shì de luàn hǒu līSáng nào cũng gào như thúc lừa vậy.

那叫叫嗓子呢 越叫 你那嗓子就越婵合(嘹亮)
HSK 6
0:03s
nà jiào jiào sǎng zi ne yuè jiào nǐ nà sǎng zi jiù yuè chán hé ( liáo liàng )Đó gọi là luyện thanh đấy. Càng luyện thì giọng càng vang trong.

我看你这衣服挺好看的
HSK 3
0:03s
wǒ kàn nǐ zhè yī fú tǐng hǎo kàn deEm thấy bộ đồ chị đẹp ghê.

这衣服本来是我的
HSK 4
0:03s
zhè yī fú běn lái shì wǒ deBộ này vốn là của em đó.

集合 紧急集合
HSK 5
0:03s
jí hé jǐn jí jí héTập hợp! Tập hợp khẩn cấp!

咋了嘛这 这犯事了
HSK 6
0:03s
zǎ le ma zhè zhè fàn shì leCó chuyện gì vậy? Gây chuyện rồi.

三元 咋站这儿了嘛 又咋了嘛
HSK 6
0:03s
sān yuán zǎ zhàn zhè ér le ma yòu zǎ le maSanyuan, sao đứng đây vậy? Lại có chuyện gì nữa?

走哪儿搞到哪儿 真是嘞 你少那儿胡说啊
HSK 7
0:03s
zǒu nǎ ér gǎo dào nǎ ér zhēn shì lei nǐ shǎo nà ér hú shuō ađi đến đâu cặp đến đó. Đúng là hết nói nổi! Đừng có ở đó nói bậy.

未遂 那白纸黑字都写着呢 手印都按了
HSK 4
0:03s
wèi suì nà bái zhǐ hēi zì dōu xiě zhe ne shǒu yìn dōu àn leChưa thành. Giấy trắng mực đen ghi rõ ràng đó. Dấu tay cũng đã điểm rồi.

我们一定严肃处理 我们就走了 好 好
HSK 5
0:03s
wǒ men yí dìng yán sù chǔ lǐ wǒ men jiù zǒu le hǎo hǎoChúng tôi nhất định sẽ xử lý nghiêm. Chúng tôi xin phép đi đây. Được, được.