Cách dùng "集合 紧急集合" (jí hé jǐn jí jí hé) trong hội thoại tiếng Trung
集合 紧急集合
jí hé jǐn jí jí hé
Tập hợp! Tập hợp khẩn cấp!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我留着 | gěi wǒ liú zhe | Giữ lại cho em. |
| 2▶ | 集合 紧急集合 | jí hé jǐn jí jí hé | Tập hợp! Tập hợp khẩn cấp! |
| 3 | 咋了嘛这 这犯事了 | zǎ le ma zhè zhè fàn shì le | Có chuyện gì vậy? Gây chuyện rồi. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ jiù wǎn shàng gàn shá qù le gāng cái chī miàn dōu méi jiàn zhe tāTối nay cậu em đi đâu vậy? Lúc ăn mì không thấy ổng đâu.

HSK 6
0:03s
wǒ gēn sān yuán wǒ liǎ dòu fǔ zhǔ jiǔ lùn yīng xióngTôi với Sanyuan hai đứa nhắm đậu uống rượu luận anh hùng.

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Cô bé Giày Trắng sao lại ở chỗ anh được?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yú lì píng shì bú shì nǐ de wǒ wén guò le bú shì nǐ deDư Lệ Bình, của cậu đúng không? Tôi ngửi rồi, không phải của cậu.

HSK 5
0:03s
chòu sǐ le kuài chū qù ba chòu sǐ leThối chết đi được. Mau ra ngoài đi! Thối chết đi được.










