Cách dùng "考验咱的时候到了" (kǎo yàn zán de shí hòu dào le) trong hội thoại tiếng Trung
考验咱的时候到了
Lúc thử thách chúng ta đã đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
41:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但不能退缩 | dàn bù néng tuì suō | nhưng không được lùi bước. |
| 2▶ | 考验咱的时候到了 | kǎo yàn zán de shí hòu dào le | Lúc thử thách chúng ta đã đến. |
| 3 | 咱们必须勇敢地冲到最前边 | zán men bì xū yǒng gǎn dì chōng dào zuì qián biān | Ta phải dũng cảm xông lên hàng đầu, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ men yí dìng yán sù chǔ lǐ wǒ men jiù zǒu le hǎo hǎoChúng tôi nhất định sẽ xử lý nghiêm. Chúng tôi xin phép đi đây. Được, được.

HSK 5
0:03s
lù ràng kāi lái zǒu lǐng dǎo màn zǒu aTránh đường ra. Nào. Đi thôi. Lãnh đạo đi thong thả ạ.

HSK 5
0:03s
zhè liǎ rén de shì děng huí tuán lǐ yán sù chǔ lǐChuyện của hai người này, về đoàn rồi xử lý nghiêm.

HSK 4
0:03s
zuó tiān wǎn shàng yǎn dé hǎo zhù hè le a xiè xièTối qua diễn hay lắm. Chúc mừng nhé. Cảm ơn.

HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ màn màn gēn nǐ shuō gǔn wǒ yě shì pò bù dé yǐ maLát nữa tôi sẽ từ từ kể cho cô. Cút đi. Tôi cũng là bất đắc dĩ thôi mà.

HSK 7
0:03s
sòng shī fù zuò yè xiāo máng bù guò lái nǐ tì tā yī xiàThầy Tống bận làm bữa khuya không kịp. Anh thay ông ấy một bữa.

HSK 4
0:03s
wǒ zuó tiān dào xiàn zài dōu méi shuì jiào ne nà wǒ bù guǎnTừ hôm qua đến giờ tôi chưa ngủ đó. Tôi không cần biết.

HSK 4
0:03s











