Cách dùng "考验咱的时候到了" (kǎo yàn zán de shí hòu dào le) trong hội thoại tiếng Trung
考验咱的时候到了
Lúc thử thách chúng ta đã đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
41:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但不能退缩 | dàn bù néng tuì suō | nhưng không được lùi bước. |
| 2▶ | 考验咱的时候到了 | kǎo yàn zán de shí hòu dào le | Lúc thử thách chúng ta đã đến. |
| 3 | 咱们必须勇敢地冲到最前边 | zán men bì xū yǒng gǎn dì chōng dào zuì qián biān | Ta phải dũng cảm xông lên hàng đầu, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 6 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè wá kū de lái lái lái lái lái láiĐứa bé này khóc kìa. Lại đây, lại đây. Lại đây nào.

HSK 7
0:03s
měi tiān zǎo shàng gēn yāo hē lǘ shì de luàn hǒu līSáng nào cũng gào như thúc lừa vậy.

HSK 6
0:03s
nà jiào jiào sǎng zi ne yuè jiào nǐ nà sǎng zi jiù yuè chán hé ( liáo liàng )Đó gọi là luyện thanh đấy. Càng luyện thì giọng càng vang trong.

HSK 6
0:03s
sān yuán zǎ zhàn zhè ér le ma yòu zǎ le maSanyuan, sao đứng đây vậy? Lại có chuyện gì nữa?

HSK 7
0:03s
zǒu nǎ ér gǎo dào nǎ ér zhēn shì lei nǐ shǎo nà ér hú shuō ađi đến đâu cặp đến đó. Đúng là hết nói nổi! Đừng có ở đó nói bậy.

HSK 4
0:03s
wèi suì nà bái zhǐ hēi zì dōu xiě zhe ne shǒu yìn dōu àn leChưa thành. Giấy trắng mực đen ghi rõ ràng đó. Dấu tay cũng đã điểm rồi.










