Cách dùng "谁啊 民兵 开门" (shuí a mín bīng kāi mén) trong hội thoại tiếng Trung
谁啊 民兵 开门
shuí a mín bīng kāi mén
Ai vậy? Dân quân đây! Mở cửa!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁嘛 | shuí ma | Ai đó? |
| 2▶ | 谁啊 民兵 开门 | shuí a mín bīng kāi mén | Ai vậy? Dân quân đây! Mở cửa! |
| 3 | 狗鼻子又闻到味了 来咧 | gǒu bí zi yòu wén dào wèi le lái liě | Lũ mũi chó lại đánh hơi ra rồi. Đến đây! |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.

HSK 6
0:03s