Cách dùng "你看星星 我去尿啊 别看啊" (nǐ kàn xīng xīng wǒ qù niào a bié kàn a) trong hội thoại tiếng Trung
你看星星 我去尿啊 别看啊
Anh ngắm sao, tôi đi tiểu đây. Đừng có nhìn nha!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在这儿干啥 看星星 | nǐ zài zhè ér gàn shá kàn xīng xīng | Anh ở đây làm gì? Ngắm sao. |
| 2▶ | 你看星星 我去尿啊 别看啊 | nǐ kàn xīng xīng wǒ qù niào a bié kàn a | Anh ngắm sao, tôi đi tiểu đây. Đừng có nhìn nha! |
| 3 | 你们明天想吃什么呀 | nǐ men míng tiān xiǎng chī shén me ya | Mai mấy đứa muốn ăn gì nào? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ jiù wǎn shàng gàn shá qù le gāng cái chī miàn dōu méi jiàn zhe tāTối nay cậu em đi đâu vậy? Lúc ăn mì không thấy ổng đâu.

HSK 6
0:03s
wǒ gēn sān yuán wǒ liǎ dòu fǔ zhǔ jiǔ lùn yīng xióngTôi với Sanyuan hai đứa nhắm đậu uống rượu luận anh hùng.

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Cô bé Giày Trắng sao lại ở chỗ anh được?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yú lì píng shì bú shì nǐ de wǒ wén guò le bú shì nǐ deDư Lệ Bình, của cậu đúng không? Tôi ngửi rồi, không phải của cậu.

HSK 5
0:03s
chòu sǐ le kuài chū qù ba chòu sǐ leThối chết đi được. Mau ra ngoài đi! Thối chết đi được.










