Cách dùng "电视算啥 你等着啊" (diàn shì suàn shá nǐ děng zhe a) trong hội thoại tiếng Trung
电视算啥 你等着啊
Tivi thì nhằm nhò gì Mày cứ chờ đó
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
3:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱也能看上春晚了 省得每年还得自己演 | zán yě néng kàn shàng chūn wǎn le shěng de měi nián hái dé zì jǐ yǎn | Mình cũng được xem Gala Tết rồi Khỏi phải tự diễn mỗi năm nữa |
| 2▶ | 电视算啥 你等着啊 | diàn shì suàn shá nǐ děng zhe a | Tivi thì nhằm nhò gì Mày cứ chờ đó |
| 3 | 我给你整 行不 抬牌 | wǒ gěi nǐ zhěng xíng bù tái pái | Tao lo cho Được không? Bưng bài lên nào |


