Cách dùng "电视算啥 你等着啊" (diàn shì suàn shá nǐ děng zhe a) trong hội thoại tiếng Trung

diànshìsuànshá děngzhea

Tivi thì nhằm nhò gì Mày cứ chờ đó

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
3:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱也能看上春晚了 省得每年还得自己演zán yě néng kàn shàng chūn wǎn le shěng de měi nián hái dé zì jǐ yǎnMình cũng được xem Gala Tết rồi Khỏi phải tự diễn mỗi năm nữa
2电视算啥 你等着啊diàn shì suàn shá nǐ děng zhe aTivi thì nhằm nhò gì Mày cứ chờ đó
3我给你整 行不 抬牌wǒ gěi nǐ zhěng xíng bù tái páiTao lo cho Được không? Bưng bài lên nào

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 9 of 10)
你这会不是怕显眼了 你下来
HSK 7
0:03s
nǐ zhè huì bú shì pà xiǎn yǎn le nǐ xià láiGiờ anh không sợ bị chú ý nữa à? Xuống đây nào.

起来啊 这小名啊 来
HSK 2
0:03s
qǐ lái a zhè xiǎo míng a láiDậy đi. Cái Tiểu Danh này... Nào.

李奶奶 你是不喝多了
HSK 2
0:03s
lǐ nǎi nǎi nǐ shì bù hē duō leBà Lý ơi. Cháu uống nhiều quá rồi đấy.

难受 到了 到了 到了 到了 到了
HSK 4
0:03s
nán shòu dào le dào le dào le dào le dào leKhó chịu quá Đến rồi, đến rồi, đến rồi Đến rồi, đến rồi

她就喝了一缸 一缸就喝成这个样子
HSK 7
0:03s
tā jiù hē le yī gāng yī gāng jiù hē chéng zhè ge yàng ziCô ấy chỉ uống một chén thôi Một chén mà say bét nhè thế này

你戴上 你戴
HSK 4
0:03s
nǐ dài shàng nǐ dàiĐeo vào đi Đeo vào

这么大酒味 这就喝了一缸啊
HSK 7
0:03s
zhè me dà jiǔ wèi zhè jiù hē le yī gāng aMùi rượu nồng thế này Chỉ uống một chén mà thế này à

是喝你摊儿上的酒吗 不是的
HSK 3
0:03s
shì hē nǐ tān ér shàng de jiǔ ma bú shì deUống rượu ở quán anh à Không phải

喝的是什么酒 你快告诉我 给她喝的什么酒
HSK 3
0:03s
hē de shì shén me jiǔ nǐ kuài gào sù wǒ gěi tā hē de shén me jiǔUống rượu gì vậy Nói nhanh đi, cho cô ấy uống rượu gì

不能睡 不够 尿葫芦里啊
HSK 4
0:03s
bù néng shuì bù gòu niào hú lú lǐ aKhông được ngủ Chưa đủ Không biết lượng sức mình

你干什么你 一边去
HSK 3
0:03s
nǐ gàn shén me nǐ yī biān qùAnh làm gì vậy Tránh ra

你都把她送到这儿了 给我把她弄回家
HSK 4
0:03s
nǐ dōu bǎ tā sòng dào zhè ér le gěi wǒ bǎ tā nòng huí jiāAnh đã đưa cô ấy đến tận đây rồi Đưa cô ấy về nhà cho tôi

自己口多大心里没数 快进去
HSK 4
0:03s
zì jǐ kǒu duō dà xīn lǐ méi shù kuài jìn qùKhông biết sức mình đến đâu mà liều Vào nhanh đi

你们才多大 喝什么酒
HSK 3
0:03s
nǐ men cái duō dà hē shén me jiǔCác em bao nhiêu tuổi rồi mà đã uống rượu

成年了 了不起啊 成年了就能喝酒
HSK 5
0:03s
chéng nián le liǎo bù qǐ a chéng nián le jiù néng hē jiǔĐủ tuổi rồi thì sao Ghê gớm lắm nhỉ Đủ tuổi là được uống rượu à

就你们俩喝的 那不能 还有柏庶跟张放
HSK 4
0:03s
jiù nǐ men liǎ hē de nà bù néng hái yǒu bǎi shù gēn zhāng fàngChỉ có hai đứa uống thôi à Không phải đâu Còn có Bạch Thư với Zhang Fang nữa

明天不要去送站 听见没
HSK 2
0:03s
míng tiān bú yào qù sòng zhàn tīng jiàn méiNgày mai đừng ra ga tiễn Nghe chưa

干什么你 柏庶
HSK 1
0:03s
gàn shén me nǐ bǎi shùAnh làm gì vậy Bạch Thư

你不能跟他走
HSK 2
0:03s
nǐ bù néng gēn tā zǒuCon không thể đi theo hắn

柏庶他会害死你的
HSK 1
0:03s
bǎi shù tā huì hài sǐ nǐ deBạch Thư sẽ hại chết con đó