Cách dùng "你干什么你 一边去" (nǐ gàn shén me nǐ yī biān qù) trong hội thoại tiếng Trung
你干什么你 一边去
Anh làm gì vậy Tránh ra
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
38:07
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好丑 | hǎo chǒu | Xấu hổ chết đi được |
| 2▶ | 你干什么你 一边去 | nǐ gàn shén me nǐ yī biān qù | Anh làm gì vậy Tránh ra |
| 3 | 这是你妈 | zhè shì nǐ mā | Đây là mẹ anh đấy |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zài qìng zhōu gàn de nà shí jǐ kuài qián yí gè xiǎo shí de jiān zhíCái mày làm ở Qingzhou đó cái việc làm thêm mấy chục tệ một tiếng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zòu nǐ a nǐ zài bù qù zhǎo bǎi shù jiě jiěTao đánh mày bây giờ Mày mà không đi tìm chị Bạch Thư

HSK 7
0:03s
nà wǒ jiù bǎ shǒu tào jiǎn qǐ lái zài wǎng tā liǎn shàng zhuāi yī cìThì tao nhặt cái găng tay lên Rồi ném vào mặt chị ấy thêm lần nữa

HSK 7
0:03s
wǒ bù xǐ huān hé yǔ qióng zǎ dé zuì nǐ leTao không thích Hà Vũ Khung Anh ấy làm gì mày vậy

HSK 1
0:03s
nǐ kàn jiàn le shá shí hòu kàn jiàn de nǐ hái kàn jiàn shá leMày thấy rồi à Thấy hồi nào vậy Mày còn thấy gì nữa không

HSK 5
0:03s
nà nǐ qù jiàn bǎi shù jiě jiě tì wǒ dài gè hǎoVậy thì chị đi gặp chị Bạch Thư đi Nhắn lời hỏi thăm giúp em với

HSK 4
0:03s
wǒ shān sǐ nǐ ràng nǐ gōu yǐn nán rén láiTao tát chết mày Dám quyến rũ đàn ông của tao Lại đây









