Cách dùng "你干什么你 一边去" (nǐ gàn shén me nǐ yī biān qù) trong hội thoại tiếng Trung
你干什么你 一边去
Anh làm gì vậy Tránh ra
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
38:07
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好丑 | hǎo chǒu | Xấu hổ chết đi được |
| 2▶ | 你干什么你 一边去 | nǐ gàn shén me nǐ yī biān qù | Anh làm gì vậy Tránh ra |
| 3 | 这是你妈 | zhè shì nǐ mā | Đây là mẹ anh đấy |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ shá shí hòu xué de nǐ zì jǐ zài jiā tōu tōu xué de yaAnh học hồi nào vậy Tự ở nhà lén luyện tập à

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ zhè jìn tā gēn běn qǐ bù láiAnh nói thật nhé Cái lực của anh ấy Cô ta không thể đứng dậy nổi đâu

HSK 6
0:03s
zhōu wéi rén de yǎn guāng dōu kuài bǎ wǒ gěi chī leÁnh mắt mọi người xung quanh như muốn nuốt chửng em vậy

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bié yǐ wéi nǐ jīn tiān gēn wǒ shuō zhè xiē wǒ yuán liàng nǐ aĐừng tưởng anh nói những điều đó hôm nay Là em tha thứ cho anh đâu nhé

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gāng gāng shì bú shì dǎ jià zhuàng nǎo zi leAnh vừa đánh nhau đúng không Bị đập vào đầu rồi

HSK 4
0:03s












