Cách dùng "友谊地久天长" (yǒu yì dì jiǔ tiān cháng) trong hội thoại tiếng Trung

yǒujiǔtiāncháng

Tình bạn mãi mãi bền lâu

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
31:46
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这几个字呢zhè jǐ gè zì neMấy chữ này đây
2友谊地久天长yǒu yì dì jiǔ tiān chángTình bạn mãi mãi bền lâu
3咱们就是这桌的 VIP中Pzán men jiù shì zhè zhuō de VIP zhōng PBọn mình chính là cái bàn này VIP trong VIP

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
你不能带走我的女儿
HSK 1
0:03s
nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ érAnh không thể mang con gái tôi đi

他会害死你的柏庶
HSK 1
0:03s
tā huì hài sǐ nǐ de bǎi shùBạch Thư sẽ hại chết con đó

你不能带走我的女儿
HSK 1
0:03s
nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ érAnh không thể mang con gái tôi đi