Cách dùng "友谊地久天长" (yǒu yì dì jiǔ tiān cháng) trong hội thoại tiếng Trung
友谊地久天长
Tình bạn mãi mãi bền lâu
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
31:46
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这几个字呢 | zhè jǐ gè zì ne | Mấy chữ này đây |
| 2▶ | 友谊地久天长 | yǒu yì dì jiǔ tiān cháng | Tình bạn mãi mãi bền lâu |
| 3 | 咱们就是这桌的 VIP中P | zán men jiù shì zhè zhuō de VIP zhōng P | Bọn mình chính là cái bàn này VIP trong VIP |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè huì bú shì pà xiǎn yǎn le nǐ xià láiGiờ anh không sợ bị chú ý nữa à? Xuống đây nào.

HSK 4
0:03s
nán shòu dào le dào le dào le dào le dào leKhó chịu quá Đến rồi, đến rồi, đến rồi Đến rồi, đến rồi

HSK 7
0:03s
tā jiù hē le yī gāng yī gāng jiù hē chéng zhè ge yàng ziCô ấy chỉ uống một chén thôi Một chén mà say bét nhè thế này

HSK 7
0:03s
zhè me dà jiǔ wèi zhè jiù hē le yī gāng aMùi rượu nồng thế này Chỉ uống một chén mà thế này à

HSK 3
0:03s
hē de shì shén me jiǔ nǐ kuài gào sù wǒ gěi tā hē de shén me jiǔUống rượu gì vậy Nói nhanh đi, cho cô ấy uống rượu gì

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ dōu bǎ tā sòng dào zhè ér le gěi wǒ bǎ tā nòng huí jiāAnh đã đưa cô ấy đến tận đây rồi Đưa cô ấy về nhà cho tôi

HSK 4
0:03s
zì jǐ kǒu duō dà xīn lǐ méi shù kuài jìn qùKhông biết sức mình đến đâu mà liều Vào nhanh đi

HSK 5
0:03s
chéng nián le liǎo bù qǐ a chéng nián le jiù néng hē jiǔĐủ tuổi rồi thì sao Ghê gớm lắm nhỉ Đủ tuổi là được uống rượu à

HSK 4
0:03s
jiù nǐ men liǎ hē de nà bù néng hái yǒu bǎi shù gēn zhāng fàngChỉ có hai đứa uống thôi à Không phải đâu Còn có Bạch Thư với Zhang Fang nữa









