Cách dùng "可我实在是没办法了" (kě wǒ shí zài shì méi bàn fǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
可我实在是没办法了
Nhưng ta thực sự không còn cách nào khác nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:30
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 更不该脏了你的眼 | gèng bù gāi zāng le nǐ de yǎn | càng không nên làm bẩn mắt muội. |
| 2▶ | 可我实在是没办法了 | kě wǒ shí zài shì méi bàn fǎ le | Nhưng ta thực sự không còn cách nào khác nữa. |
| 3 | 这事若是传出去 我就算是活着 下半辈子也全完了 | zhè shì ruò shì chuán chū qù wǒ jiù suàn shì huó zhe xià bàn bèi zi yě quán wán le | Nếu chuyện này truyền ra ngoài, cho dù có sống được, nửa đời sau của ta cũng coi như đi tong. |
More Clips From Episode
Total 76 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu méi yǒu wǒ de fēn fù nǐ bú yào gēn zhe wǒSau này không được ta dặn dò, cô không cần đi theo ta.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
quán jiā rén dōu dé gēn zhe nǐ méi liǎn fǎn zhèng wǒ yǐ jīng méi hǎo rì zi guò lecả nhà sẽ mất mặt cùng muội đấy. Đằng nào ta cũng không được sống yên nữa.

HSK 7
0:03s
zhēn shì zào niè a liù jiě jiě wǒ men bǎ shéng zi fàng xià qù leĐúng là tạo nghiệp. Lục tỷ tỷ, bọn ta thả dây thừng xuống rồi,

HSK 7
0:03s
xià miàn zhēn de yǒu sǐ rén gǔ tou wǒ qīn yǎn kàn jiàn decó xương người chết dưới giếng thật, con tận mắt thấy mà.

HSK 4
0:03s
zhē yǎn bú zhù tā men chū qù luàn shuō gèng bù hǎokhông che giấu được, họ ra ngoài nói bừa càng không hay.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīng cǐ yī zāo liù jiě jiě bú yào zài zuò shǎ shì jiù shìSau chuyện hôm nay, lục tỷ tỷ đừng làm việc ngốc nữa là được.




