Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "死人了 死人了" (sǐ rén le sǐ rén le) trong hội thoại tiếng Trung

死人了 死人了

sǐ rén le sǐ rén le

Có người chết! Có người chết!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
9:01
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1救命啊jiù mìng aCứu với!
2死人了 死人了sǐ rén le sǐ rén leCó người chết! Có người chết!
3娘子别去了吧niáng zǐ bié qù le baTiểu thư đừng đi.

More Clips From Episode

Total 76 clips (Page 4 of 4)
九妹妹 我是不是没救了呀
HSK 5
0:03s
jiǔ mèi mèi wǒ shì bú shì méi jiù le yaCửu muội muội, ta hết thuốc chữa rồi đúng không?

我这个庶子着实不敢乱说
HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge shù zi zhe shí bù gǎn luàn shuōcon thứ như ta thật sự không dám nói bừa.

擅自闯入者是要受罚的
HSK 7
0:03s
shàn zì chuǎng rù zhě shì yào shòu fá detự ý xông vào sẽ bị phạt đấy.

以后没有我的吩咐 你不要跟着我
HSK 7
0:03s
yǐ hòu méi yǒu wǒ de fēn fù nǐ bú yào gēn zhe wǒSau này không được ta dặn dò, cô không cần đi theo ta.

再过来 我就死在你们面前
HSK 4
0:03s
zài guò lái wǒ jiù sǐ zài nǐ men miàn qiánCòn qua đây ta sẽ chết trước mặt các ngươi.

那如何是好啊 若是为了我好
HSK 7
0:03s
nà rú hé shì hǎo a ruò shì wèi le wǒ hǎothì nên làm sao đây? Nếu muốn tốt cho con,

全家人都得跟着你没脸 反正我已经没好日子过了
HSK 5
0:03s
quán jiā rén dōu dé gēn zhe nǐ méi liǎn fǎn zhèng wǒ yǐ jīng méi hǎo rì zi guò lecả nhà sẽ mất mặt cùng muội đấy. Đằng nào ta cũng không được sống yên nữa.

与其这样 我不如 不如
HSK 6
0:03s
yǔ qí zhè yàng wǒ bù rú bù rúThay vì vậy, chẳng thà ta... chẳng thà...

救命啊 这里好黑啊
HSK 6
0:03s
jiù mìng a zhè lǐ hǎo hēi aCứu với, chỗ này tối quá.

真是造孽啊 六姐姐 我们把绳子放下去了
HSK 7
0:03s
zhēn shì zào niè a liù jiě jiě wǒ men bǎ shéng zi fàng xià qù leĐúng là tạo nghiệp. Lục tỷ tỷ, bọn ta thả dây thừng xuống rồi,

下面真的有死人骨头 我亲眼看见的
HSK 7
0:03s
xià miàn zhēn de yǒu sǐ rén gǔ tou wǒ qīn yǎn kàn jiàn decó xương người chết dưới giếng thật, con tận mắt thấy mà.

遮掩不住 他们出去乱说更不好
HSK 4
0:03s
zhē yǎn bú zhù tā men chū qù luàn shuō gèng bù hǎokhông che giấu được, họ ra ngoài nói bừa càng không hay.

除了那枯树枝 什么东西也没有
HSK 3
0:03s
chú le nà kū shù zhī shén me dōng xī yě méi yǒungoài cành khô ra thì không có gì hết.

经此一遭 六姐姐不要再做傻事就是
HSK 7
0:03s
jīng cǐ yī zāo liù jiě jiě bú yào zài zuò shǎ shì jiù shìSau chuyện hôm nay, lục tỷ tỷ đừng làm việc ngốc nữa là được.

这个秦府我是越住越害怕
HSK 3
0:03s
zhè ge qín fǔ wǒ shì yuè zhù yuè hài pàTa càng ở Tần phủ này càng thấy sợ.

你怕什么呀 邪不压正
HSK 5
0:03s
nǐ pà shén me ya xié bù yā zhèngEm sợ cái gì? Tà không thắng chính.