Cách dùng "把票还给我 你这个王八蛋" (bǎ piào huán gěi wǒ nǐ zhè ge wáng bā dàn) trong hội thoại tiếng Trung

piàohuángěi zhègewángdàn

Trả vé lại cho tôi, đồ khốn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:23
zhù
shǒu

Dừng tay lại.

LINE 0222:26
PLAYING SCENE
bǎ piào huán gěi wǒ nǐ zhè ge wáng bā dàn

把票还给我 你这个王八蛋

Trả vé lại cho tôi, đồ khốn.

LINE 0322:30
bái

Đồ ngu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp22:26
TMDB ID244189